Chuyển tới nội dung

Pháo Cao Xạ 37 mm: Bảo vật quốc gia gắn liền với huyền thoại Tô Vĩnh Diện

Khám phá câu chuyện lịch sử hào hùng đằng sau Pháo cao xạ 37 mm – một minh chứng chân thực cho tinh thần quyết chiến quyết thắng của quân đội ta. Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết các thông số kỹ thuật và sống lại giai thoại bi tráng về anh hùng Tô Vĩnh Diện gắn liền với khẩu pháo huyền thoại này.

1. Thông tin cơ bản và đặc điểm kỹ thuật

Tên: Pháo phòng không tự động 37 mm mẫu 1939 (37 mm Automatic Anti-Aircraft Gun M1939)

Ký hiệu: 61-K

Xuất xứ: Liên Xô

Loại: Pháo phòng không tầm thấp, đơn nòng, lắp trên giá pháo kéo

Cỡ nòng: 37mm

Nguyên lý hoạt động: Pháo hoạt động tự động nhờ cơ chế sử dụng lực giật của phát bắn. Đạn được nạp bằng kẹp 5 viên; sau khi bắn, cơ cấu pháo tự động thực hiện chu trình mở khóa nòng, hất vỏ đạn, lên cò kim hỏa, đưa đạn vào buồng đạn, đóng khóa nòng và điểm hỏa. 

Trọng lượng: Khoảng 2.100 kg ở trạng thái chiến đấu.

Tốc độ bắn: Khoảng 160–170 viên/phút (lý thuyết); tốc độ bắn thực tế khoảng 80 viên/phút.

Tầm bắn hiệu quả đối với mục tiêu trên không: khoảng 3.000 – 4.000 m, tùy điều kiện tác chiến. 

Góc tà: Từ khoảng -5° đến +85°; Góc phương vị: 360°.

Kíp chiến đấu: khoảng 8 pháo thủ.

Pháo được đặt trên giá pháo (bệ pháo) 4 chân với hệ thống 4 bánh xe cố định khi hành quân và chiến đấu. Khi cơ động, pháo có thể được kéo bằng xe quân sự. Thiết kế này tạo điều kiện cho pháo vừa cơ động theo đội hình, vừa nhanh chóng triển khai tại trận địa.

Pháo cao xạ trên tuyến lửa Trường Sơn (Nguồn: Tạp chí Điện tử Văn hóa và Phát triển)

2. Pháo 37 mm và các loại hỏa lực chủ lực làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ

Pháo cao xạ 37 mm là một trong những vũ khí phòng không chủ lực của Trung đoàn 367, đơn vị được thành lập ngày 1/4/1953 và được trang bị pháo 37 mm do Liên Xô viện trợ. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, lực lượng cao xạ 37 mm đã lần đầu tiên tham gia một chiến dịch lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam, góp phần hạn chế hoạt động của không quân Pháp và bảo vệ đội hình, trận địa của quân ta.

Việc đưa pháo vào trận địa Điện Biên Phủ là một thử thách đặc biệt lớn. Những khẩu pháo nặng hơn 2 tấn phải được bộ đội kéo qua địa hình núi rừng, đèo dốc hiểm trở bằng sức người. Trong quá trình kéo pháo, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Tô Vĩnh Diện đã hy sinh để bảo vệ khẩu pháo. Đêm 1/2/1954, tại dốc Chuối, khi dây tời kéo pháo bị đứt, pháo có nguy cơ lao xuống vực. Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình ghì và lái càng pháo vào vách núi, giúp giữ khẩu pháo lại và bảo đảm an toàn cho vũ khí.

Không chỉ ghi dấu tinh thần xả thân cứu pháo anh hùng của liệt sĩ Tô Vĩnh Diện, khẩu pháo 37 mm số hiệu 510681 (Khẩu đội 3, Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367) còn tiếp tục lập nhiều chiến công lẫy lừng trong Chiến dịch Điện Biên Phủ khi bắn rơi 3 máy bay và bắn bị thương 13 chiếc khác của địch. Với những giá trị lịch sử và chiến công đặc biệt xuất sắc đó, khẩu pháo đã chính thức được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1426/QĐ-TTg. 

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, pháo cao xạ 37 mm không chỉ trực tiếp bắn máy bay địch mà còn gây sức ép khiến máy bay vận tải phải thay đổi độ cao và đường bay, làm giảm hiệu quả hoạt động tiếp tế bằng đường không của quân Pháp. Tiêu biểu, ngày 12/4/1954, Đại đội 828 (Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367) đã bắn rơi chiếc máy bay thứ 50, đóng góp vào tổng thành tích bắn rơi 52 chiếc và bắn bị thương 117 máy bay địch của toàn lực lượng pháo 37 mm trong suốt chiến dịch.

Bên cạnh lưới lửa phòng không 37 mm, làm nên sức mạnh hỏa lực kinh hồn bạt vía quân Pháp tại Điện Biên Phủ, không thể không nhắc đến sự tham gia của các loại pháo mặt đất chủ lực khác. Đây là lần đầu tiên Quân đội nhân dân Việt Nam tổ chức tác chiến hiệp đồng binh chủng Pháo binh – Bộ binh – Phòng không quy mô lớn: 

  • Lựu pháo 105 mm (thuộc Trung đoàn 45): Đây là vũ khí hạng nặng đầu tiên của quân đội ta và đóng vai trò là “nắm đấm thép” chủ lực. Vào lúc 17h05 chiều ngày 13/3/1954, chính lực lượng pháo 105 mm đã dội những loạt đạn đầu tiên mở màn chiến dịch, tàn phá cụm cứ điểm Him Lam và đè bẹp hoàn toàn trận địa pháo binh Pháp. 
  • Sơn pháo 75 mm và Súng cối 120 mm: Khác với lựu pháo bắn theo quỹ đạo cầu vồng, sơn pháo 75 mm được bộ đội ta bố trí bí mật trên các sườn núi cao, ngắm bắn trực tiếp (bắn thẳng) để phá hủy từng lô cốt, ụ súng của địch. Tiêu biểu nhất cho nghệ thuật tác chiến này là tấm gương kiên cường của Anh hùng Phùng Văn Khầu và khẩu đội sơn pháo 75 mm trên đồi E1. Đồng thời, các loại súng cối uy lực như cối 120 mm lại đóng vai trò dội hỏa lực cự ly gần, chi viện đắc lực cho bộ binh ta trong các trận đánh lấn dũi chiến hào.
  • Pháo hỏa tiễn H-6 (Giàn hỏa tiễn 6 nòng 75mm): Ở giai đoạn cuối của chiến dịch (đầu tháng 5/1954), bộ đội ta đã bất ngờ đưa vào sử dụng loại vũ khí hỏa lực mạnh hoàn toàn mới này. Với đặc điểm bắn theo giàn cùng lúc 6 quả đạn, pháo hỏa tiễn H-6 đã gây sát thương diện rộng và tạo hiệu ứng tâm lý hoang mang tột độ cho quân địch đang co cụm ở phân khu trung tâm Mường Thanh. 

Sự kết hợp hoàn hảo giữa pháo phòng không (37mm, súng máy 12.7mm) tạo thành “vòng kim cô” khóa chặt bầu trời và pháo mặt đất (105mm, 75mm, cối 120mm) tạo thành “mưa bão thép” vùi dập mặt đất đã cắt đứt hoàn toàn dạ dày tiếp tế, đập tan tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương lúc bấy giờ.

3. Pháo cao xạ  trên tuyến lửa Trường Sơn 

Nghệ thuật tác chiến của Pháo cao xạ (PCX) trên đường Trường Sơn là một trong những trang sử hào hùng và sáng tạo bậc nhất của Lực lượng Quân chủng Phòng không – Không quân (PK-KQ) Quân đội nhân dân Việt Nam. Đối đầu với cuộc “Chiến tranh ngăn chặn” bằng không quân hiện đại nhất thế giới của Mỹ, Bộ đội PK-KQ không tác chiến theo giáo điều tĩnh tại mà đã sáng tạo nên một nghệ thuật phòng không lục quân vô cùng độc đáo.

Dưới góc nhìn lịch sử quân sự, nghệ thuật tác chiến này được đúc kết qua 4 đặc trưng cốt lõi:

  • Nghệ thuật bố trí trận địa và tổ chức “Lưới lửa phòng không nhiều tầng, nhiều hướng”

Kết hợp đa tầm hỏa lực: Bộ đội ta phối hợp chặt chẽ giữa súng máy cao xạ (12,7mm, 14,5mm), pháo cao xạ tầm thấp/trung (37mm, 57mm) và pháo cao xạ tầm cao (85mm, 100mm).

Tác động thuật chiến: Lưới lửa này buộc máy bay Mỹ rơi vào thế “tiến lui lưỡng lượn”: Bay thấp để tránh pháo tầm cao thì sập bẫy súng máy và pháo 37mm; bay cao để tránh pháo tiểu cao thì lại lọt vào tầm khống chế của pháo 57mm, 100mm hoặc tên lửa.

Khống chế tọa độ lửa: Trận địa được bố trí tại các “yết hầu” giao thông (đèo, ngầm, phà, ngã ba) tạo thành các cụm hỏa lực đan xen, bảo vệ lẫn nhau, không có “khoảng xám” cho máy bay địch oanh kích.

  • Phương châm tác chiến “Cơ động, linh hoạt – Bám trọng điểm, bảo vệ đội hình”

Chuyển từ phòng thủ thụ động sang tiến công linh hoạt: Pháo cao xạ không ngồi yên chờ máy bay đến đánh. Lực lượng PK-KQ thực hiện “phòng không cơ động”, liên tục thay đổi trận địa (sử dụng trận địa giả và thật) để đánh lừa trinh sát nhiệt, radar của Mỹ.

Đi cùng đội hình vận tải: Các đại đội pháo 37mm, 57mm gắn liền với từng đoàn xe, sẵn sàng ghim nòng pháo đi cùng đội hình, vừa đi vừa đánh (tác chiến cơ động) để bảo vệ mạch máu giao thông trực tiếp trên đường gập ghềnh, hiểm trở.

  • Sáng tạo trong kỹ thuật – chiến thuật: “Đánh ban đêm” và “Hạ nòng ngắm bắn trực tiếp”

Đánh máy bay đêm (AC-130 Spectre): Khi Mỹ đưa “Sát thủ không trung” AC-130 trang bị cảm biến hồng ngoại vào đánh phá giao thông ban đêm, Bộ đội PCX đã sáng tạo ra thuật đánh đêm: Dùng đạn vạch đường đón luồng máy bay, phối hợp với lực lượng quan sát mắt (xác định tiếng động cơ, dải nhiễu) và đài radar cảnh giới để lập lưới lửa đánh chặn.

Đánh mục tiêu mặt đất: Trong nhiều trường hợp khẩn cấp (khi bị đối phương càn quét hoặc đổ bộ đường không), pháo cao xạ 37mm và 57mm được hạ nòng, ngắm bắn trực tiếp vào bộ binh, xe bọc thép, trực vũ trang đối phương. Tốc độ bắn cực nhanh và sức công phá của đạn cao xạ đã biến nó thành hỏa lực mặt đất vô cùng khủng khiếp.

  • Khắc phục thế yếu về kỹ thuật bằng Nghệ thuật Quân sự Lực lượng và Ý chí Con người

Lấy nhỏ đánh lớn, lấy thô sơ đấu hiện đại: Đối phương dùng bom thông minh, tên lửa chống radar (Shrike), máy bay trinh sát điện tử. Bộ đội ta đối phó bằng cách: Giữ bí mật yếu tố bất ngờ, tắt radar đến phút cuối mới mở máy bắt mục tiêu, đánh bằng kính ngắm quang học và phương pháp ngắm đón thủ công khi bị nhiễu nặng.

Khả năng bám trụ kiên cường: “Máu có thể rơi, nhưng đường không thể tắc”. Các pháo thủ PCX Trường Sơn thường xuyên phải tác chiến trong điều kiện thiếu ăn, thiếu nước, ngạt khói bom, nhưng vẫn kiên cường bám pháo, chiến đấu đến viên đạn cuối cùng để mở đường cho xe qua.

Nghệ thuật tác chiến Pháo cao xạ trên đường Trường Sơn là sự đúc kết đỉnh cao giữa khoa học quân sự hiện đại và trí tuệ, bản lĩnh của con người Việt Nam. Đó là lý do vì sao một tuyến đường bị dội hàng triệu tấn bom đạn vẫn hoạt động thông suốt cho đến ngày toàn thắng.

Share this post on social