Ẩn giữa những cánh rừng và dãy núi đá vôi của Trường Sơn là một thế giới động vật mà không phải lúc nào con người cũng có cơ hội nhìn thấy. Từ những đàn voọc di chuyển trên tán cây, những loài linh trưởng chỉ phân bố ở một phần nhỏ của dãy Trường Sơn, đến những loài thú hiếm khi xuất hiện trước ống kính, Phong Nha – Kẻ Bàng là nơi sinh sống của một hệ động vật đặc biệt đa dạng.
Nhiều loài trong số đó đang bị đe dọa bởi săn bắt, bẫy dây và sự suy giảm sinh cảnh. Một số loài thậm chí còn rất ít thông tin về số lượng và phạm vi phân bố. Cùng tìm hiểu 10 loài động vật quý hiếm tiêu biểu đang sinh sống tại Phong Nha – Kẻ Bàng, và điều gì khiến khu vực này trở thành một trong những vùng đa dạng sinh học quan trọng của dãy Trường Sơn.
1. Voọc Hà Tĩnh (Hatinh Langur) – Trachypithecus hatinhensi
Voọc Hà Tĩnh là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của dãy Trường Sơn, phân bố tại Việt Nam và một phần khu vực giáp biên giới Lào. Đây cũng là loài đặc trưng của hệ sinh thái núi đá vôi ở Phong Nha – Kẻ Bàng, nơi hiện có khoảng 2.000 cá thể Voọc Hà Tĩnh, là một trong những quần thể quan trọng của loài tại Việt Nam.

Nguồn: Báo Lao ĐộngVoọc Hà Tĩnh có bộ lông màu đen với phần má và hai bên đầu màu trắng, tạo thành những mảng lông dài nổi bật quanh khuôn mặt. Cơ thể thon gọn, đuôi dài, thích nghi với việc di chuyển trên cây và các vách đá.
Loài này gắn liền với những khu rừng trên núi đá vôi, đặc biệt là các khu vực có vách đá và địa hình hiểm trở. Tại Phong Nha – Kẻ Bàng, những vùng rừng tự nhiên rộng lớn tạo nên sinh cảnh phù hợp cho các quần thể voọc.
Voọc Hà Tĩnh chủ yếu ăn thực vật, với thức ăn gồm lá non, chồi, hoa và quả. Chúng thường sống theo đàn và hoạt động vào ban ngày, dành phần lớn thời gian để kiếm ăn và di chuyển trong khu vực sinh sống. Là loài ăn thực vật, voọc Hà Tĩnh cũng góp phần vào quá trình phát tán hạt và duy trì sự đa dạng của hệ thực vật rừng.
Voọc Hà Tĩnh được xếp Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Mất sinh cảnh và săn bắt là những mối đe dọa chính đối với loài. Với phạm vi phân bố tương đối hẹp, việc bảo vệ các quần thể còn lại có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo tồn linh trưởng tại dãy Trường Sơn.
2. Voọc chà vá chân nâu (Red-shanked Douc) – Pygathrix nemaeus
Được mệnh danh là “Nữ hoàng linh trưởng”, voọc chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) thuộc họ Khỉ Cựu Thế giới (Old World Monkeys) và là một trong những loài linh trưởng có ngoại hình nổi bật nhất Việt Nam. Loài này phân bố ở Việt Nam và Lào, chủ yếu dọc dãy Trường Sơn. Tại Việt Nam, Phong Nha – Kẻ Bàng là một trong những khu vực quan trọng đối với loài.
Voọc chà vá chân nâu có khuôn mặt vàng nhạt, thân phủ lông xám, hai chân màu nâu đỏ và phần bụng sáng màu. Những mảng lông trắng quanh cổ cùng đôi chân màu nâu đỏ tạo nên vẻ ngoài đặc trưng của loài này..Con đực trưởng thành thường lớn hơn con cái và có những mảng lông trắng nổi bật ở hai bên mông, trong khi con cái không có đặc điểm này.

Loài này sống chủ yếu trong các khu rừng thường xanh, đặc biệt là rừng trên núi đá vôi. Chúng dành phần lớn thời gian trên tán cây và hoạt động vào ban ngày.
Thức ăn của voọc chủ yếu là lá non, chồi, hoa, quả và hạt. Chúng thường sống theo nhóm và di chuyển qua các tầng cây để kiếm ăn.
Voọc chà vá chân nâu được xếp vào mục Cực Kỳ Nguy cấp (Critically Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN, với suy giảm hơn 80% trong ba thế hệ. Săn bắt trái phép là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với loài, bên cạnh mất và phân mảnh sinh cảnh do khai thác rừng và phát triển cơ sở hạ tầng.
Tại Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, chà vá chân nâu đã được ghi nhận qua camera trap tại khu vực Hang Ba, với hình ảnh cho thấy chúng kiếm ăn và nghỉ ngơi trong rừng.
3. Vượn đen Siki (Southern White-cheeked Gibbon) – Nomascus siki
Vượn đen má trắng phương Nam (Nomascus siki) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam và Lào, có phạm vi phân bố tương đối hẹp ở khu vực Trung Trường Sơn. Tại Việt Nam, loài chủ yếu phân bố ở Quảng Bình, ngoài ra còn được ghi nhận một phần tại Hà Tĩnh và Quảng Trị. Việt Nam ước tính còn khoảng 483 đàn vượn, trong đó 324 đàn được ghi nhận trực tiếp và số còn lại là ước tính từ các khu vực chưa khảo sát đầy đủ.

Phong Nha – Kẻ Bàng là một trong những khu vực quan trọng đối với loài này tại Việt Nam. Cùng với Động Châu – Khe Nước Trong, khu vực này có tổng cộng hơn 200 đàn được ghi nhận. Hai khu vực nằm trong một dải rừng liên tục dài hơn 100km dọc biên giới Việt Nam – Lào, tạo điều kiện duy trì sự kết nối giữa các quần thể.
Về sinh cảnh, vượn đen Siki chủ yếu gắn với rừng thường xanh, nơi có tán rừng cao và khép kín. Loài thường được ghi nhận ở các khu vực miền núi, bao gồm vùng rìa các khối núi đá vôi và những thung lũng nằm giữa các khối núi. Đây cũng là một trong những lý do những vùng rừng còn tương đối nguyên vẹn ở Phong Nha – Kẻ Bàng có vai trò quan trọng đối với loài này.
Vượn đen Siki hoạt động vào ban ngày và dành phần lớn thời gian trên tán cây. Cơ thể nhỏ gọn với cánh tay dài giúp chúng di chuyển bằng cách đu từ cành này sang cành khác. Chúng thường sống theo nhóm gia đình và có những tiếng hót vang, đặc trưng. Những âm thanh này giúp các cá thể liên lạc, duy trì liên kết trong nhóm và xác định lãnh thổ.
Vượn đực trưởng thành có bộ lông đen với mảng lông trắng quanh miệng và hai bên má, trong khi con cái trưởng thành có bộ lông vàng nâu và thường có phần chóp đầu sẫm màu. Con non thường có màu sáng hơn trước khi chuyển sang màu của con trưởng thành.
Thức ăn chủ yếu của loài này là quả và lá non. Khi di chuyển và kiếm ăn trên tán cây, vượn cũng góp phần phát tán hạt của nhiều loài cây rừng.
Vượn đen Siki hiện được xếp Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Tại Việt Nam, săn bắt cùng với mất và phân mảnh sinh cảnh là những mối đe dọa chính đối với loài. Do phụ thuộc vào tán rừng để di chuyển và kiếm ăn, việc bảo vệ những vùng rừng và các hành lang kết nối có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế sự cô lập giữa các quần thể.
4. Cu li nhỏ (Pygmy Slow Loris) – Nycticebus pygmaeus
Cu li nhỏ là một loài linh trưởng hoạt động về đêm, phân bố ở Việt Nam, Lào, Campuchia và một phần phía nam Trung Quốc. Với đôi mắt lớn, khuôn mặt tròn và cơ thể nhỏ gọn, chúng là một trong những loài thú linh trưởng đặc trưng của các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.
Cu li nhỏ có bộ lông màu nâu xám, với một dải sẫm màu chạy từ đỉnh đầu xuống lưng. Đôi mắt lớn giúp chúng nhìn tốt trong điều kiện thiếu sáng, nhưng cũng khiến chúng nhạy cảm với ánh sáng mạnh. Vì vậy, chúng thường ẩn mình khi trời sáng và chỉ bắt đầu kiếm ăn khi màn đêm buông xuống. Cơ thể chỉ dài khoảng 20 – 25 cm, chúng dễ dàng di chuyển giữa các cành cây nhỏ.

Loài này sống chủ yếu trong rừng thường xanh và rừng hỗn giao, thường được tìm thấy trên cây ở độ cao thấp đến trung bình. Chúng di chuyển chậm rãi qua các cành cây để tìm thức ăn, một đặc điểm cũng được phản ánh trong tên tiếng Anh “slow loris”.
Cu li nhỏ có chế độ ăn khá đa dạng, gồm quả, nhựa cây, mật hoa, côn trùng và một số động vật nhỏ. Nhựa cây có thể trở thành nguồn thức ăn quan trọng khi các nguồn thức ăn khác khan hiếm.
Cu li nhỏ được xếp Sắp nguy cấp (Vulnerable) trên Danh lục Đỏ IUCN. Loài chịu áp lực từ mất và phân mảnh sinh cảnh, cùng với săn bắt để phục vụ buôn bán động vật cảnh và sử dụng trong y học cổ truyền. Tập tính sống về đêm và vẻ ngoài đặc biệt cũng khiến chúng dễ trở thành mục tiêu của hoạt động buôn bán trái phép.
5. Cu li lớn (Bengal Slow Loris) – Nycticebus bengalensis
Cùng thuộc chi với Cu li nhỏ, Cu li lớn (Nycticebus bengalensis) là loài có kích thước lớn nhất trong nhóm này. Cu li lớn là một loài linh trưởng hoạt động về đêm, phân bố ở Việt Nam và nhiều khu vực khác của Nam Á và Đông Nam Á. Loài này có cơ thể dài đến 26 – 38 cm và trọng lượng có thể đạt 1 – 2 kg.
Cu li lớn có bộ lông dày màu nâu xám ở phần lưng, trong khi đầu, cổ và bụng thường sáng màu hơn. Đôi mắt lớn hướng về phía trước giúp chúng quan sát tốt trong điều kiện thiếu sáng. Đuôi rất ngắn, gần như không nhìn thấy. Trong khi đó, tay của cu li lớn có khả năng bám chắc vào cành cây, giúp chúng di chuyển chậm rãi nhưng ổn định trên các tán cây rừng.

Loài này sống chủ yếu trong các khu rừng nhiệt đới và thường hoạt động trên cây vào ban đêm. Khi trời tối, chúng bắt đầu rời nơi ẩn náu để tìm thức ăn như mật hoa, công trùng, quả và nhựa cây. Tập tính di chuyển chậm và ít gây tiếng động giúp cu li lớn thích nghi với lối sống về đêm.
Cu li lớn hiện được xếp Nguy cấp (Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Quần thể loài đã suy giảm đáng kể do rừng bị chuyển đổi cho nông nghiệp, khai thác gỗ, xây dựng đường sá và các công trình hạ tầng. Bên cạnh đó, cu li lớn bị săn bắt để lấy thịt, sử dụng trong y học cổ truyền và đặc biệt là phục vụ buôn bán động vật cảnh. Những con cu li có đôi mắt lớn và vẻ ngoài hiền lành thường bị bắt khỏi tự nhiên để bán làm thú nuôi hoặc sử dụng làm đạo cụ chụp ảnh du lịch.
Đáng chú ý, cu li lớn sinh sản khá chậm, thường chỉ sinh một con non sau khoảng hai năm trong điều kiện bán hoang dã. Điều này khiến quần thể khó phục hồi khi số lượng cá thể trưởng thành tiếp tục bị săn bắt. Việc mất rừng kéo dài, cùng với áp lực săn bắt và buôn bán, đã khiến loài biến mất ở một số khu vực trước đây từng ghi nhận sự hiện diện của chúng.
6. Thỏ vằn Trường Sơn (Annamite Striped Rabbit) – Nesolagus timminsi
Thỏ vằn Trường Sơn là một loài thú đặc hữu của dãy Trường Sơn, chỉ được khoa học biết đến từ những năm 1990. Loài này phân bố dọc khu vực biên giới Việt Nam – Lào, trong đó Phong Nha – Kẻ Bàng là một trong những nơi đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của chúng.
Khác với những loài thỏ thường thấy, thỏ vằn Trường Sơn có bộ lông màu nâu vàng với những sọc đen hoặc nâu sẫm chạy dọc lưng. Phần mông của loài này có màu nâu đỏ, tai và đuôi tương đối ngắn. Ngoại hình đặc biệt khiến chúng dễ nhận biết và cũng cho thấy đây là một trong những loài thỏ hiếm nhất ở Đông Nam Á.

Thỏ vằn Trường Sơn sống trong các khu rừng thường xanh ẩm, thường hoạt động trên mặt đất. Chúng chủ yếu hoạt động về đêm và thường sống đơn độc. Thức ăn gồm các loại thực vật thấp như chồi non, lá rụng và một số phần mềm của cây. Một số quan sát cũng ghi nhận chúng kiếm ăn gần các con suối trong rừng.
Loài này hiện được xếp Nguy cấp (Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Điều đáng lo ngại nhất là bẫy dây được đặt để săn các loài thú lớn cũng vô tình bắt thỏ vằn Trường Sơn. Đây là loài sống sát mặt đất nên đặc biệt dễ mắc bẫy. Các nghiên cứu bằng bẫy ảnh cho thấy nơi có áp lực săn bắt cao thường có rất ít hoặc hoàn toàn không ghi nhận được thỏ vằn. Quần thể toàn loài được ước tính đã suy giảm hơn 50% trong khoảng 10 năm.
Đến nay vẫn chưa có một con số đáng tin cậy về tổng số thỏ vằn Trường Sơn còn lại trong tự nhiên. Sự khan hiếm dữ liệu cũng khiến việc theo dõi quần thể và đánh giá xu hướng suy giảm gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, giảm bẫy dây và bảo vệ những vùng rừng còn nguyên vẹn là ưu tiên đặc biệt quan trọng đối với loài này.
7. Mang Trường Sơn (Annamite Muntjac) – Muntiacus truongsonensis
Mang Trường Sơn là một loài hươu nhỏ thuộc họ Hươu nai (Cervidae), được phát hiện và mô tả khoa học vào năm 1997 tại dãy Trường Sơn. Đây là một trong những loài thú có vú đặc hữu của vùng Trường Sơn và có kích thước nhỏ hơn nhiều loài mang khác.
Mang Trường Sơn có bộ lông màu vàng nâu hoặc nâu sẫm, thân hình nhỏ gọn và chân tương đối ngắn. Con đực có cặp gạc rất ngắn, không phân nhánh, trong khi cả con đực và con cái đều có răng nanh nhô ra ngoài. Loài này chỉ nặng khoảng 15kg, giúp chúng dễ dàng di chuyển qua những khu rừng rậm và tầng cây bụi dày.

Loài này gắn với các khu rừng thường xanh ẩm, đặc biệt là những vùng có tầng cây bụi và thảm thực vật dày. Mang Trường Sơn có thể kiếm ăn cả ban ngày lẫn ban đêm. Thức ăn chủ yếu gồm cỏ, lá non, chồi và một số loại quả rừng.
Điều khiến Mang Trường Sơn đặc biệt là chúng ta vẫn biết rất ít về loài này. Mang Trường Sơn hiện được xếp Thiếu dữ liệu (Data Deficient – DD) trên Danh lục Đỏ IUCN, nghĩa là chưa có đủ thông tin để đánh giá chính xác mức độ suy giảm hay nguy cơ tuyệt chủng. Việc khó phân biệt loài này với các loài mang khác cũng khiến việc khảo sát số lượng và phân bố trở nên khó khăn.
Dù chưa thể xác định chính xác quy mô quần thể, săn bắt và mất, suy thoái sinh cảnh đang được xem là những mối đe dọa chính. Các nghiên cứu bảo tồn gần đây vẫn phải sử dụng bẫy ảnh, phỏng vấn người dân địa phương và phân tích ADN để xác định nơi loài còn tồn tại và đánh giá tình trạng quần thể. Điều này cho thấy khoảng trống dữ liệu về Mang Trường Sơn vẫn còn rất lớn.
Trong bối cảnh áp lực săn bắt và bẫy trong khu vực ở mức cao, việc bảo vệ những vùng rừng còn nguyên vẹn và giảm săn bắt vì vậy rất quan trọng để duy trì những quần thể Mang Trường Sơn còn lại.
8. Saola – Pseudoryx nghetinhensis
Saola là một trong những loài thú bí ẩn nhất của dãy Trường Sơn và chỉ được khoa học phát hiện vào năm 1992. Loài này chỉ được ghi nhận ở Việt Nam và Lào, sống trong những khu rừng thường xanh ẩm dọc Trường Sơn. Saola cũng là loài duy nhất thuộc chi Pseudoryx, không có loài nào khác trên thế giới.
Saola có thân hình thon gọn, cao khoảng 80 – 90 cm tính đến vai. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là cặp sừng dài, thẳng và gần như song song, có thể dài tới 50 cm. Bộ lông màu nâu sẫm, cùng những mảng trắng quanh mắt, mõm và phía trên móng chân tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Chính vì hình dáng hiếm gặp này, Saola thường được gọi là “kỳ lân châu Á”.

Saola sống ở những khu rừng ẩm, rậm rạp và thường được tìm thấy gần các khe suối. Chúng chủ yếu ăn lá, chồi non và các loại thực vật tầng thấp. Tuy nhiên, phần lớn tập tính của Saola vẫn chưa được biết rõ. Loài này rất khó quan sát và hiếm khi xuất hiện trước con người, khiến việc nghiên cứu ngoài tự nhiên gặp nhiều khó khăn.
Saola được xếp Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Săn bắt, đặc biệt là bẫy dây là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với loài. Hàng nghìn chiếc bẫy từng được đặt trong các khu rừng Trường Sơn để săn bắt động vật hoang dã, trong đó có Saola. Khi mắc bẫy, cá thể có thể bị thương, kiệt sức hoặc chết sau thời gian dài. Áp lực săn bắt kéo dài đã góp phần làm suy giảm nghiêm trọng quần thể Saola và đẩy loài đến bờ vực tuyệt chủng.
Cùng với đó, đường sá và hoạt động khai thác rừng giúp con người dễ tiếp cận những khu vực trước đây còn tương đối biệt lập. Điều này làm gia tăng áp lực săn bắt. Đối với Saola, những tác động này đặc biệt nghiêm trọng vì loài có phạm vi phân bố hẹp và số lượng cá thể trong tự nhiên rất thấp.
Hiện chưa có số liệu chính xác về số lượng Saola còn lại trong tự nhiên. Một ước tính của WWF từng cho rằng có thể còn dưới 50 cá thể, nhưng đây là con số thu nhập từ năm 2012 và không phản ánh một cuộc khảo sát quần thể gần đây. Năm 2013, một cá thể Saola được ghi lại bằng bẫy ảnh tại Quảng Nam, cho thấy loài này vẫn còn tồn tại trong những khu rừng sâu của Trường Sơn.
9. Báo gấm (Clouded Leopard) – Neofelis nebulosa
Báo gấm là một trong những loài mèo hoang dã đặc biệt của các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Tại Việt Nam, loài phân bố chủ yếu ở những vùng rừng tự nhiên còn tương đối nguyên vẹn, trong đó có dãy Trường Sơn. Báo gấm cũng được ghi nhận tại Phong Nha – Kẻ Bàng qua các khảo sát đa dạng sinh học.
Báo gấm có thân hình chắc khỏe, chân ngắn và chiếc đuôi rất dài giúp giữ thăng bằng khi di chuyển trên cây. Đặc điểm nổi bật nhất là những mảng hoa văn lớn màu nâu đen trên nền lông vàng xám, tạo thành những hình giống đám mây. Tên tiếng Anh “Clouded Leopard” cũng bắt nguồn từ hoa văn đặc trưng này.

Khác với nhiều loài mèo lớn thường săn mồi trên mặt đất, báo gấm có khả năng leo trèo rất tốt. Chúng có thể di chuyển trên các cành cây lớn, nghỉ trên cây và sử dụng móng vuốt cùng đôi chân khỏe để bắt mồi. Thức ăn của chúng gồm các loài thú nhỏ và trung bình như khỉ, sóc, chim và một số loài động vật có vú khác.
Báo gấm thường sống đơn độc, hoạt động chủ yếu vào ban đêm hoặc lúc chạng vạng. Do có tập tính kín đáo và phạm vi hoạt động rộng, loài này rất khó quan sát trực tiếp. Vì vậy, các dấu chân, phân hoặc hình ảnh từ bẫy ảnh thường là những bằng chứng quan trọng để xác định sự hiện diện của chúng trong rừng.
Báo gấm được xếp Sắp nguy cấp (Vulnerable) trên Danh lục Đỏ IUCN. Theo đánh giá IUCN, quần thể báo gấm trên toàn cầu được ước tính đã giảm khoảng 32,5% trong giai đoạn 1999 – 2019, tương đương ba thế hệ của loài. Nguyên nhân chính là săn bắt trực tiếp, mắc bẫy dây và mất sinh cảnh. Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2020 cũng chỉ ra diện tích các khu vực được xem là “thành trì” sinh cảnh quan trọng của báo gấm đã giảm 34% trong giai đoạn 2000 – 2018.
Tại Phong Nha – Kẻ Bàng, các khảo sát trước đây đã ghi nhận báo gấm trong Vườn quốc gia. Một cuộc khảo sát tại khu vực Thượng Hóa và Hóa Sơn cũng ghi nhận các dấu chân được xác định là có khả năng của báo gấm trên các tuyến khảo sát ban ngày. Tuy nhiên, dấu chân không đủ để xác định số lượng cá thể, và những ghi nhận như vậy chủ yếu cho thấy loài từng hoặc có thể vẫn hiện diện trong khu vực.
10. Cầy vằn (Owston’s Civet) – Chrotogale owstoni
Cầy vằn là một loài thú ăn thịt nhỏ đặc hữu của Đông Dương, phân bố chủ yếu ở Việt Nam, Lào và một phần rất nhỏ ở miền nam Trung Quốc. Đây cũng là loài duy nhất thuộc chi Chrotogale, với phạm vi phân bố tự nhiên tương đối hẹp.
Cầy vằn có cơ thể thon dài, mõm nhọn và đuôi dài. Bộ lông màu vàng nhạt hoặc xám nâu với những sọc đen nổi bật chạy dọc đầu, cổ và ngang lưng. Phần sườn và chân cày vằn có thêm các đốm đen, trong khi phần lớn đuôi không có đốm mà chỉ có màu nâu đen. Những hoa văn này khiến cầy vằn dễ phân biệt với các loài cầy khác trong khu vực.

Đây là loài hoạt động về đêm và chủ yếu sống trên mặt đất. Cầy vằn thường kiếm ăn trong lớp lá mục và tầng thực vật thấp, dù vẫn có khả năng leo trèo. Thức ăn của chúng chủ yếu là giun đất và các động vật không xương sống. Ngoài ra, cầy vằn có thể ăn quả, ếch, cá và một số động vật nhỏ khác. Việc phụ thuộc nhiều vào thức ăn trong lớp đất và lá mục có thể giải thích phần nào vì sao loài này thường gắn với những khu rừng ẩm.
Cầy vằn được xếp Nguy cấp (Endangered) trên Danh lục Đỏ IUCN. Quần thể loài được ước tính đã suy giảm hơn 50% trong ba thế hệ, chủ yếu do khai thác quá mức và săn bắt phục vụ buôn bán động vật hoang dã. Đặc biệt, cầy vằn thường trở thành nạn nhân của bẫy dây đặt để bắt các loài thú khác. Vì phần lớn thời gian kiếm ăn trên mặt đất, chúng rất dễ mắc phải những loại bẫy không chọn lọc này.
Tại Phong Nha – Kẻ Bàng, cầy vằn đã từng được ghi nhận trong các khảo sát đa dạng sinh học của Vườn quốc gia. Tuy nhiên, hiện chưa có số liệu công khai đủ mới để xác định quy mô quần thể cầy vằn tại Phong Nha – Kẻ Bàng. Trong bối cảnh loài đang suy giảm trên phạm vi phân bố, việc tiếp tục khảo sát bằng bẫy ảnh và theo dõi sự hiện diện của chúng tại các khu rừng còn nguyên vẹn ở Phong Nha – Kẻ Bàng có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo tồn.
Vì sao Phong Nha – Kẻ Bàng có hệ động vật đa dạng?
Không phải ngẫu nhiên mà Voọc Hà Tĩnh, chà vá chân nâu, thỏ vằn Trường Sơn hay vượn siki cùng xuất hiện ở Phong Nha – Kẻ Bàng. Khu vực này nằm trong dãy Trường Sơn, nơi những vùng rừng nhiệt đới rộng lớn xen giữa địa hình núi đá vôi phức tạp, tạo ra một hệ sinh cảnh đa dạng và liên tục.
Phong Nha – Kẻ Bàng vẫn còn những vùng rừng rộng lớn trải dài trên địa hình núi đá vôi, xen kẽ với thung lũng và hệ thống sông suối. Trên 90% diện tích Vườn là hệ sinh thái rừng nhiệt đới trên núi đá vôi, với 15 kiểu sinh cảnh và 10 kiểu thảm thực vật. Sự đa dạng về địa hình và sinh cảnh này tạo điều kiện cho nhiều nhóm động vật cùng tồn tại. Đến nay, Phong Nha – Kẻ Bàng đã ghi nhận 1.394 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu.
Địa hình karst cũng góp phần tạo ra những khu vực sinh cảnh đặc thù, từ các vách đá và thung lũng sâu đến những khu rừng nằm giữa các dãy núi. Đây là điều kiện quan trọng để duy trì các loài có phạm vi phân bố hẹp, đặc biệt là những loài gắn với hệ sinh thái Trường Sơn như các loài voọc và vượn.
Chính sự kết hợp giữa vị trí địa lý, địa hình karst và một hệ sinh cảnh đa dạng đã giúp Phong Nha – Kẻ Bàng trở thành nơi cư trú của một cộng đồng động vật phong phú. Giá trị của Vườn vì thế không chỉ nằm ở những hang động và cảnh quan nổi tiếng, mà còn ở những khu rừng đang duy trì sự đa dạng sinh học của dãy Trường Sơn.
Kết luận
Những loài động vật quý hiếm ở Phong Nha – Kẻ Bàng không chỉ cho thấy sự đa dạng của hệ sinh thái Trường Sơn, mà còn nhắc chúng ta về giá trị của những khu rừng đang nuôi dưỡng chúng. Từ Voọc Hà Tĩnh, chà vá chân nâu đến Saola và thỏ vằn Trường Sơn, mỗi loài đều góp phần tạo nên một Phong Nha – Kẻ Bàng vượt xa hình ảnh quen thuộc về những hang động kỳ vĩ.
Nếu có dịp đến Phong Nha, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Hang Chỉ Huy và lịch sử Đường 20 – Quyết Thắng để thấy một khía cạnh khác của vùng đất này. Nằm giữa rừng Trường Sơn, Hang Chỉ Huy từng là một căn cứ hậu cần trong thời kỳ chiến tranh và ngày nay đã mở cửa đón khách tham quan. Từ thiên nhiên đến lịch sử, Phong Nha – Kẻ Bàng là nơi mỗi chuyến đi có thể mở ra thêm một câu chuyện về vùng đất và con người nơi đây.