Chuyển tới nội dung

Địa đạo Vịnh Mốc: Khám Phá Ngôi Làng Dưới Lòng Đất Quảng Trị

Từng có một ngôi làng tồn tại dưới lòng đất vào thế kỷ trước, với đường đi, nơi ở, giếng nước, hội trường và cả trạm xá. Ngôi làng đó là Địa đạo Vịnh Mốc, công trình được người dân Vĩnh Linh, Quảng Trị đào trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ để vừa trú ẩn, vừa duy trì cuộc sống, hoạt động hậu cần giữa vùng đất thường xuyên hứng chịu bom đạn này.

Được xây dựng từ 1965 đến 18/2/1966, địa đạo gồm ba tầng nằm sâu dưới một quả đồi đất đỏ bazan ven biển. Hệ thống đường hầm dài hơn 1km, với các khoang sinh hoạt, giếng nước, hội trường, trạm xá, nhà hộ sinh và nhiều không gian phục vụ đời sống cộng đồng.

Trong gần 2.000 ngày đêm chiến đấu, Vịnh Mốc không chỉ là nơi người dân tránh bom. Đây còn là một ngôi làng dưới lòng đất, nơi cuộc sống được tổ chức và duy trì trong điều kiện đặc biệt, đồng thời góp phần giữ tuyến hậu cần ra đảo Cồn Cỏ. Hãy cùng đọc bài viết để tìm hiểu cách người dân nơi đây xây dựng và duy trì cuộc sống dưới lòng đất giữa những năm tháng chiến tranh.

Vịnh Mốc giữa những năm tháng chiến tranh

Sau Hiệp định Geneva năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt tại khu vực giới tuyến quân sự dọc sông Bến Hải, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Nằm ngay phía bắc giới tuyến, Vĩnh Linh trở thành một khu vực có vị trí đặc biệt trong chiến tranh.

Sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964, Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc. Từ năm 1965, Vĩnh Linh trở thành một trong những trọng điểm đánh phá. Trong giai đoạn 1965 – 1972, hơn nửa triệu tấn bom đạn được trút xuống khu vực này; tính bình quân, mỗi người dân Vĩnh Linh phải hứng chịu khoảng 7 tấn bom đạn.

Riêng làng Vịnh Mốc, một làng ven biển nằm gần vĩ tuyến 17, phải hứng chịu khoảng 9.000 tấn bom đạn trong 8 năm chiến tranh. Trước sức ép liên tục từ bom, pháo và các cuộc càn quét, người dân không rời bỏ quê hương mà chuyển dần cuộc sống xuống lòng đất, với quyết tâm “một tấc không đi, một ly không rời”.

Khung cảnh làng Vịnh Mốc sau những đợt bom Mỹ tàn phá ác liệt trong chiến tranh. Nguồn: Trưng bày ở Khu bảo tàng địa đạo Vịnh Mốc.
Khung cảnh làng Vịnh Mốc sau những đợt bom Mỹ tàn phá ác liệt trong chiến tranh. Nguồn: Trưng bày ở Khu bảo tàng địa đạo Vịnh Mốc.

Không chỉ riêng Vịnh Mốc, toàn huyện Vĩnh Linh từng hình thành một hệ thống làng hầm và địa đạo rộng lớn. Từ cuối năm 1965 đến năm 1968, toàn huyện có 114 địa đạo tại 70 làng thuộc 15 xã, thị trấn, cùng hơn 2.000 km giao thông hào.

Địa đạo Vịnh Mốc là công trình tiêu biểu nhất trong hệ thống này. Được đào bằng sức người và các công cụ thô sơ, địa đạo nằm trong một quả đồi đất đỏ bazan sát biển. Hệ thống có 13 cửa, gồm 6 cửa thông lên đồi và 7 cửa hướng ra biển.

Nhưng Vịnh Mốc không chỉ được xây dựng để tránh bom.

Trong chiến tranh, nơi đây còn là một điểm tập kết và vận chuyển hàng hóa ra đảo Cồn Cỏ, hòn đảo tiền tiêu cách đất liền khoảng 30 km. Từ năm 1966 đến 1972, khoảng 11.500 tấn hàng đã được vận chuyển từ khu vực Vịnh Mốc ra Cồn Cỏ. Địa đạo vì thế vừa bảo vệ cuộc sống của người dân, vừa giữ vai trò trong tuyến hậu cần phục vụ chiến trường.

Hình ảnh quân và dân Vĩnh Linh tiến hành đào địa đạo Vịnh Mốc từ năm 1965. Nguồn: Trưng bày ở Khu bảo tàng địa đạo Vịnh Mốc.
Hình ảnh quân và dân Vĩnh Linh tiến hành đào địa đạo Vịnh Mốc từ năm 1965. Nguồn: Trưng bày ở Khu bảo tàng địa đạo Vịnh Mốc.

Bên trong Địa đạo Vịnh Mốc – một ngôi làng dưới lòng đất

Điều đặc biệt ở Địa đạo Vịnh Mốc là hệ thống này không chỉ được xây dựng như một nơi trú bom. Ba tầng địa đạo được bố trí với những chức năng khác nhau, tạo thành một không gian có thể duy trì cuộc sống của cả cộng đồng trong thời gian dài.

Tầng 1 – nơi sinh sống và trú ẩn

Tầng 1 nằm ở độ sâu khoảng 8 – 11 m, dài khoảng 421 m. Đây là khu vực người dân sinh sống và trú ẩn trong những năm chiến tranh. Đường hầm có chiều cao khoảng 1,5 – 1,8 m và rộng 1 – 1,2 m.

Để bảo đảm cho hàng trăm con người ăn, ở, sinh hoạt an toàn, tiện lợi, trong địa đạo Vịnh Mốc xây dựng nhiều căn hộ, mỗi căn hộ đủ chỗ cho 3 đến 4 người ở.
Để bảo đảm cho hàng trăm con người ăn, ở, sinh hoạt an toàn, tiện lợi, trong địa đạo Vịnh Mốc xây dựng nhiều căn hộ, mỗi căn hộ đủ chỗ cho 3 đến 4 người ở.

Tầng 2 – khu vực chỉ huy và sinh hoạt

Tầng 2 nằm sâu khoảng 11 – 15 m, dài khoảng 508 m. Đây là nơi đặt các cơ quan chỉ huy như Đảng ủy, Ủy ban và Ban Chỉ huy lực lượng vũ trang, đồng thời có các khoang nhỏ được khoét vào vách làm nơi sinh hoạt của các gia đình. Mỗi “căn hộ” có thể đủ chỗ cho khoảng 2 – 4 người.

Địa đạo còn có hội trường sức chứa khoảng 50 người, cùng trạm xá, trạm phẫu thuật, nhà hộ sinh, nhà vệ sinh và ba giếng nước.

Tầng 3 – kho hậu cần dưới lòng đất

Tầng sâu nhất nằm khoảng 20 – 23 m dưới mặt đất và dài khoảng 130 m. Đây chủ yếu là nơi cất giữ hàng hóa, lương thực và vũ khí, phục vụ chiến đấu và chi viện cho đảo Cồn Cỏ cùng chiến trường miền Nam.

Ba tầng địa đạo được bố trí cho nhiều nhu cầu khác nhau, từ sinh sống, chỉ huy đến lưu trữ và tiếp tế. Cách tổ chức này biến Vịnh Mốc từ một hệ thống hầm trú ẩn thành một không gian sống và làm việc dưới lòng đất, có khả năng duy trì hoạt động của người dân Vĩnh Linh trong điều kiện chiến tranh kéo dài.

Cuộc sống dưới lòng đất

Ban ngày, người dân Vịnh Mốc ẩn mình dưới lòng đất để tránh bom và các cuộc càn quét. Khi trời tối, họ trở lại mặt đất để sản xuất, vận chuyển hàng hóa và thực hiện những công việc cần thiết.

Nhịp sống ấy kéo dài gần 2.000 ngày đêm. Dưới lòng đất, người dân không chỉ trú ẩn mà còn tổ chức sinh hoạt cộng đồng, chăm sóc người bệnh, sinh con và nuôi dưỡng trẻ nhỏ. Có thời điểm khoảng 1.200 người cùng sinh sống trong hệ thống địa đạo.

Trong những năm ấy, 17 đứa trẻ đã được sinh ra tại Địa đạo Vịnh Mốc. Các phòng chức năng như nhà hộ sinh, trạm xá và phòng phẫu thuật được bố trí ngay trong lòng đất để đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của cộng đồng.

Trong gần 2.000 ngày đêm tồn tại, trong lòng địa đạo đã có 17 em bé chào đời.
Trong gần 2.000 ngày đêm tồn tại, trong lòng địa đạo đã có 17 em bé chào đời.

Cuộc sống dưới địa đạo không dễ dàng. Không gian thiếu ánh sáng, chật hẹp và ẩm ướt, nhưng những người ở lại vẫn duy trì sinh hoạt, sản xuất và các hoạt động phục vụ chiến đấu. Vịnh Mốc từ một ngôi làng ven biển đã trở thành một cộng đồng sống dưới lòng đất, nơi các thế hệ tiếp tục bám đất và bám làng giữa vùng đất lửa Quảng Trị.

Ngày nay, khi bước qua những lối hầm thấp và hẹp, du khách có thể nhìn thấy những căn phòng nhỏ, giếng nước, hội trường và các không gian sinh hoạt còn được bảo tồn. Những dấu tích ấy giúp hình dung rõ hơn cách người dân Vĩnh Linh từng tổ chức cuộc sống trong lòng đất giữa những năm tháng chiến tranh.

Vị trí và hướng dẫn di chuyển đến Địa đạo Vịnh Mốc, Quảng Trị

Địa đạo Vịnh Mốc nằm tại xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị, ở khu vực ven biển phía bắc của tỉnh. Di tích cách Quốc lộ 1A khoảng 13 km về phía đông và cách khu vực Cửa Tùng khoảng 7 km.

Từ Đồng Hới đến Địa đạo Vịnh Mốc

Từ Đồng Hới, du khách đi theo Quốc lộ 1A về phía Nam, qua khu vực Vĩnh Linh, sau đó rẽ về phía biển để đến Địa đạo Vịnh Mốc. Quãng đường từ Đồng Hới đến Vịnh Mốc khoảng 75 – 80 km, tùy tuyến đường, và thường mất khoảng 1 giờ 15 phút đến 1 giờ 30 phút bằng ô tô trong điều kiện giao thông thuận lợi.

Nếu đến Đồng Hới bằng máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách, bạn có thể tiếp tục thuê ô tô, taxi hoặc xe máy để đến di tích. Đây cũng là một lựa chọn thuận tiện cho du khách muốn kết hợp Vịnh Mốc vào hành trình khám phá khu vực Quảng Trị mới.

Từ Đông Hà đến Địa đạo Vịnh Mốc

Nếu xuất phát từ Đông Hà, tuyến đường đi ngược lại: theo Quốc lộ 1A về phía Bắc, qua khu vực Hiền Lương – Vĩnh Linh rồi rẽ về hướng Cửa Tùng và Vịnh Mốc. Khoảng cách từ Đông Hà đến Địa đạo Vịnh Mốc khoảng 40 km.

Du khách cũng có thể lựa chọn các tour DMZ Quảng Trị nếu muốn kết hợp Địa đạo Vịnh Mốc với các điểm tham quan khác mà không cần tự sắp xếp phương tiện.

Trải nghiệm tham quan Địa đạo Vịnh Mốc

Ngày nay, du khách có thể đi xuống hệ thống đường hầm và khám phá một phần không gian từng được sử dụng trong chiến tranh. Những lối đi thấp, hẹp cùng các khoang nhỏ hai bên giúp hình dung rõ hơn điều kiện sinh hoạt của người dân Vịnh Mốc khi cuộc sống phải chuyển xuống lòng đất.

Nhiều khu vực vẫn được bảo tồn và phục dựng, từ những căn hộ gia đình đến hội trường, giếng nước, nhà hộ sinh và các công trình phục vụ sinh hoạt cộng đồng. Khu trưng bày tại di tích cũng cung cấp thêm thông tin về lịch sử Vịnh Mốc và hệ thống làng hầm Vĩnh Linh.

Với vị trí gần nhiều di tích gắn với giới tuyến và chiến tranh, Vịnh Mốc có thể kết hợp trong hành trình khám phá DMZ Quảng Trị. Đây cũng là một cách tiếp cận lịch sử từ chính không gian nơi người dân từng sinh sống và bám trụ trong những năm chiến tranh.

Du khách tham quan địa đạo Vịnh Mốc
Du khách tham quan địa đạo Vịnh Mốc

Theo thông tin du lịch chính thức của tỉnh Quảng Trị, di tích hiện mở cửa từ 7:00 đến 18:00. Giá vé hiện được một số nguồn du lịch cập nhật ở mức 50.000 đồng/người lớn và 25.000 đồng/trẻ em. Du khách tham quan Địa đạo Vịnh Mốc sẽ được hướng dẫn viên hỗ trợ và thuyết minh miễn phí. Thời gian tham quan thường kéo dài khoảng 1 giờ 30 phút đến 2 giờ, tùy lịch trình và thời gian dành cho khu trưng bày.

Khi tham quan, nên mang giày có độ bám tốt và trang phục thoải mái. Một số đoạn hầm khá hẹp và không gian kín, vì vậy du khách nên cân nhắc nếu không quen với môi trường này.

Bạn cũng có thể dành thời gian xem khu trưng bày trước hoặc sau khi xuống hầm. Những thông tin về cấu trúc địa đạo, đời sống dưới lòng đất và hệ thống làng hầm Vĩnh Linh sẽ giúp chuyến tham quan có thêm bối cảnh.

Các điểm tham quan gần Địa đạo Vịnh Mốc

Vịnh Mốc có thể kết hợp với nhiều di tích khác trong hành trình khám phá Quảng Trị, đặc biệt là những địa danh gắn với giới tuyến và chiến tranh. Một số địa điểm tham quan gần Vịnh Mốc mà bạn có thể tham khảo như:

Cầu Hiền Lương – sông Bến Hải

Cách Vịnh Mốc không xa là cụm di tích Đôi bờ Hiền Lương – Bến Hải. Sông Bến Hải và cầu Hiền Lương gắn với vĩ tuyến 17, từng là giới tuyến quân sự tạm thời sau Hiệp định Genève năm 1954 và trở thành biểu tượng của sự chia cắt Việt Nam trong những năm chiến tranh.

Nếu Vịnh Mốc cho thấy cách người dân thích nghi và duy trì cuộc sống dưới lòng đất, thì Hiền Lương – Bến Hải giúp mở rộng bối cảnh về khu vực giới tuyến và sự chia cắt Việt Nam trong những năm chiến tranh.

Thành cổ Quảng Trị

Sau 81 ngày đêm chiến đấu, Thành cổ Quảng Trị bị phá hủy gần hết, chỉ còn một số đoạn tường thành và hai cổng chưa sụp đổ. Từ năm 1992, di tích được tu bổ, bảo tồn những dấu tích còn lại. Năm 2013, nơi đây được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.

Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn

Nằm trên tuyến đường Hồ Chí Minh, Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn là nơi tưởng niệm các liệt sĩ đã hy sinh trên tuyến đường Trường Sơn trong chiến tranh. Nghĩa trang được xây dựng trên khu vực Bến Tắt, một địa điểm từng gắn với tuyến vận tải Trường Sơn, và hiện là nơi an nghỉ của hơn 10.000 liệt sĩ.

Đây có thể là điểm kết hợp nếu hành trình tiếp tục về phía tây Quảng Trị, nối câu chuyện về Vĩnh Linh và giới tuyến với tuyến giao thông chiến lược xuyên Trường Sơn.

Hang Chỉ Huy

Nằm tại Km12 trên Đường 20 Quyết Thắng, Hang Chỉ Huy từng là Tổng kho NH, căn cứ hậu cần chiến lược và sở chỉ huy của Binh trạm 14, Bộ đội Trường Sơn – Đoàn 559 trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Từ một hang đá vôi tự nhiên, bộ đội đã cải tạo nơi đây thành một căn cứ gồm 7 tầng chức năng, phục vụ nhiều nhiệm vụ như kho hậu cần, trạm thông tin, quân y và chỉ huy.

Ngày nay, du khách có thể tham quan hệ thống hang và các khu trưng bày hiện vật, tư liệu chiến tranh, đồng thời trải nghiệm công nghệ VR 9D tái hiện hành trình vận tải trên Đường 20 Quyết Thắng.

Nếu kết hợp với Địa đạo Vịnh Mốc, Hang Chỉ Huy mở rộng câu chuyện về thời kỳ kháng chiến ở Quảng Trị từ một góc nhìn khác: một bên là cuộc sống của người dân dưới lòng đất, một bên là hệ thống hậu cần và chỉ huy trên tuyến Trường Sơn.

Share this post on social